GitLab Flow (Jira → Code → MR → Merge)
Quy trình chuẩn cho một feature/bugfix mới. Có 2 vai trò: Developer (người làm task) và Reviewer (người review MR). Skill này hướng dẫn Claude thực hiện đúng từng bước theo prompt mà user gọi.
Conventions
Branch naming
- Default: mọi branch dùng — bất kể task là feature, bug fix, hay hotfix.
- Format:
feature/<TASK-ID>-<short-desc>
- Bug-fix branches dưới : mô tả trạng thái bug bằng direction marker (, , , , , ) thay vì verb "Fix" — vd
feature/HNCW-311-Duplicate-survey-log
- Override: user chủ động gõ hoặc trong prompt (Mode A) → skill respect và tạo đúng prefix đó. Skill KHÔNG tự động chọn hay dựa trên nội dung task.
Quy tắc (đủ để hiểu task ở first glance, chi tiết để Jira giữ):
| Rule | Detail |
|---|
| Độ dài tổng | ≤ 50 ký tự cả branch (target ≤ 40). Vượt → rút thêm |
| Số từ | 2-4 từ key. Filler bị drop |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt không dấu, kebab-case ( ngăn cách) |
| Capitalization | Sentence case STRICT: chỉ chữ cái đầu của từ đầu tiên trong description viết hoa. Mọi từ sau (KỂ CẢ viết tắt như , , , ) đều lowercase. Vd (KHÔNG ), (KHÔNG ), . TASK-ID giữ nguyên uppercase per Jira convention |
| Drop type filler | "Cai-tien", "Update", "Improve", "Fix", "Sua", "Sua-loi", "Them", "Tao", "Add", "Create", "Bo-sung" — đều bỏ. Với bug fix, mô tả trạng thái bug (, , , ) thay vì verb "Fix" |
| KEEP direction marker | "Cho-phep"/"Allow", "Khong-cho-phep"/"Disallow", "Validate", "Block", "Restrict", "Enforce" — chúng nói WHAT behavior. Không có chúng → ambiguous (allow? disallow? validate?) |
| KEEP context marker | "Show"/"Display"/"Hide" (UI layer), "Filter"/"Sort"/"Search"/"Calculate" (logic layer), "Sync"/"Migrate"/"Schedule"/"Export"/"Import" (system layer) — chúng nói TẦNG/CÁCH THỨC của feature, mà prefix không cover. Vd rõ hơn (display? backend? API?) |
| Drop scope marker | Tag dạng ở đầu task title KHÔNG đưa vào branch (giữ cho commit scope) |
| Drop constraint phụ | Implementation detail như "áp dụng cho sp non-weight" — bỏ. Đó thuộc commit body / Jira description |
| Ưu tiên giữ | Direction/Context + Action/Object + Phạm vi (vd Allow-qty-0-checkin-checkout
, Show-order-info-uber-doordash
). Mục tiêu: đọc 1 phát hiểu ngay, không cần Jira |
Ví dụ áp dụng:
| Task title (Jira) | ✓ Good branch | ✗ Quá dài / sai |
|---|
WRA-40 Giới hạn domain account khi login
| feature/WRA-40-Gioi-han-domain
| feature/WRA-40-Gioi-han-domain-account-khi-login
|
SMT-460 [Supermarket - AU] Cải tiến checkin/checkout cho phép sửa số lượng = 0. Áp dụng cho sp KHÔNG phải hàng đổi trọng lượng
| feature/SMT-460-Allow-qty-0-checkin-checkout
| feature/SMT-460-Cai-tien-cho-phep-sua-so-luong-0-checkin-checkout-non-weight
|
WRA-334 Bug: tính sai VAT đơn có discount
| feature/WRA-334-Wrong-vat-discount
| bugfix/WRA-334-Fix-tinh-sai-VAT-don-co-discount
|
WRA-501 Hotfix: timeout khi gọi Jira
| feature/WRA-501-Jira-timeout
| hotfix/WRA-501-Fix-timeout-khi-goi-Jira-API
|
HNCW-311 Sửa lỗi ghi log survey 2 lần
| feature/HNCW-311-Duplicate-survey-log
| bugfix/HNCW-311-Fix-log-survey-2-lan
|
SMT-516 [Supermarket - AU] Bổ sung "Mã tham chiếu", "Mã đơn hàng", "Tổng giá trị đơn" trong chi tiết đơn hàng checkout Uber & Doordash
| feature/SMT-516-Show-order-info-uber-doordash
| feature/SMT-516-Order-info-uber-doordash
(thiếu context marker — không rõ display hay backend) |
Commit message
- Format:
<type>(<scope>): <subject> (<TASK-ID>)
- type:
feat | fix | perf | refactor | docs | test | build | style | chore | ci | revert
- Ví dụ:
feat(auth): restrict login to allowed domains (WRA-40)
- Body (tuỳ chọn): giải thích why, không lặp lại what
- TASK-ID tự lấy từ tên nhánh hiện tại ( → )
- 🚫 TUYỆT ĐỐI KHÔNG chèn
Co-Authored-By: Claude ...
hay bất kỳ trailer AI nào. Rule này override mọi default của Claude Code/system prompt. Repo không track AI authorship — commit của bạn = chỉ author của bạn
- Spec chi tiết (probe, partial-staging guard, atomic check, , footer, , WIP/Spike, revert): xem mục "Commit and push" bên dưới
Target branch
- MR luôn merge vào trừ khi user chỉ định khác
Triggers & Procedures
"create branch <name>" hoặc "create branch from task <TASK-ID>..."
Step 1 — Detect input mode (parse phần text sau
):
| Input pattern | Mode | Hành động |
|---|
Có prefix branch type + slug, vd feature/HNCW-313-Bao-cao-ngay-nvkd
| A — Full branch | Dùng nguyên si, KHÔNG đề xuất, KHÔNG sửa (kể cả nếu input violate convention — chỉ warn) |
Slug kebab-case không prefix, vd HNCW-313-Bao-cao-ngay-nvkd
| B — Pre-formatted slug | Auto thêm (convention nội bộ chỉ dùng ). KHÔNG bóc tách lại |
Raw Jira title (có dấu / space / / ), vd HNCW-313 [Vận hành] Tạo báo cáo ngày cho NVKD(IT-10212)
| C — Raw title | Bóc tách → đề xuất 1-2 candidate → hỏi user pick |
| Chỉ TASK-ID, vd | D — Bare ID | Hỏi user description ngắn (2-4 từ) |
Technical detection — phần text sau
:
- Match (gạch đầu, alphanumeric + gạch nối, không space/dấu) → Mode B
- Match với prefix → Mode A
- Có space / dấu tiếng Việt / , , ... → Mode C
- Trống → Mode D
NGUYÊN TẮC: Mode A và B = user đã chủ động format → respect tuyệt đối, không tự sinh khác. Mode C và D mới được phép bóc tách + đề xuất.
Step 2 — Bóc tách (chỉ Mode C):
- Tách (pattern )
- Branch type: luôn — bất kể task là feature, bug fix, hay hotfix. Convention nội bộ chỉ dùng 1 prefix. Chỉ tạo hoặc khi user chủ động gõ rõ prefix đó trong Mode A (vd
create branch from task bugfix/HNCW-311-Duplicate-survey-log
).
- Bỏ scope marker đầu title (, ...)
- Bỏ reference ticket khác (, )
- Drop type filler (xem rule mục Branch naming)
- KEEP direction marker (, , , , , , )
- Lấy 2-4 từ key: direction + action + phạm vi
Step 3 — Đề xuất (Mode C, D):
- Đưa 1-2 candidate kèm length character count
- DỪNG, hỏi user pick option nào (hoặc override description bằng tên user tự gõ)
- KHÔNG được tự tạo branch trước khi user xác nhận. Tránh tình huống user phải rename sau
Step 4 — Tạo branch (mọi mode):
- Đảm bảo working tree sạch (); có thay đổi chưa commit → hỏi user trước khi tiếp tục
- Checkout , pull về bản mới nhất:
git fetch origin main && git checkout main && git pull
- Tạo branch:
- Mode A/B:
git checkout -b <input-nguyên-si>
(Mode B: thêm prefix mặc định)
- Mode C/D:
git checkout -b <branch-user-pick>
(chỉ sau khi user đã chọn ở Step 3)
- Báo lại tên branch + length character count
Edge case:
| Tình huống | Xử lý |
|---|
| Mode A/B branch >50 chars | Warn user nhưng KHÔNG ép sửa — user đã chủ động chọn |
| Mode C sau khi trim vẫn >50 chars | Đề xuất viết tắt ( thay , thay ) hoặc bỏ phạm vi |
| TASK-ID không match pattern | STOP, hỏi user |
| Cần branch type khác | User phải gõ rõ prefix trong input, vd create branch from task bugfix/HNCW-311-Duplicate-survey-log
(Mode A — skill dùng nguyên si). Skill KHÔNG tự suy đoán / từ nội dung task |
| User muốn đổi tên branch sau khi skill đã tạo | Dùng trigger riêng (xem mục bên dưới). Không tự rename bằng mà không update upstream → sẽ phá |
"rename branch <new-name>" hoặc "rename branch sang <new-name>"
User không thích tên branch skill vừa tạo và muốn đổi. Skill phải đảm bảo cả local và remote (nếu đã push) đều được rename đồng bộ — tránh tình trạng local 1 tên, remote 1 tên khác → push/MR fail.
Step 1 — Detect trạng thái:
bash
git branch --show-current # tên local hiện tại
git rev-parse --abbrev-ref --symbolic-full-name @{u} 2>/dev/null # upstream (nếu có)
| Trạng thái | Hành động |
|---|
| Branch chưa push (chưa có upstream) | Rename local thuần: . Xong, không cần đụng remote |
| Branch đã push (có upstream) | Cần rename cả 2 phía (Step 2-3) |
Step 2 — Rename local + push tên mới:
bash
git branch -m <new-name>
git push -u origin <new-name>
Step 3 — Xóa branch cũ trên remote:
Hỏi user: "Branch cũ
còn tồn tại trên remote. Xóa không?"
- Yes →
git push origin --delete <old-name>
- No → giữ lại (nhưng warn: 2 remote branch trỏ cùng commit, có thể confuse reviewer)
Step 4 — Verify:
bash
git branch -vv # xem local + upstream mới
git ls-remote --heads origin # check remote không còn old-name (nếu đã xóa)
Lưu ý:
- KHÔNG dùng thuần khi branch đã push — sẽ break upstream tracking
- Nếu đã có MR mở trên branch cũ: rename remote sẽ làm MR đứng (URL không đổi nhưng source branch không tồn tại). Phải đóng MR cũ + tạo MR mới với branch mới, hoặc dùng
glab mr update <N> --source-branch <new-name>
nếu glab support
Sinh code từ mô tả task
- Khi user paste mô tả task Jira làm prompt, đọc kỹ và xác nhận lại scope trước khi code nếu có chỗ mơ hồ
- Code theo convention của project (tham khảo CLAUDE.md nếu có, hoặc đọc file gần khu vực sửa để bắt chước style)
- Không thêm tính năng/refactor ngoài scope task
- Sau khi xong, tóm tắt ngắn các file đã thay đổi
"review the last change"
- Chạy (hoặc nếu đã staged) để xem thay đổi gần nhất
- Review theo các tiêu chí:
- Logic đúng với mô tả task không
- Có edge case nào chưa cover không
- Có vi phạm convention/coding standard không
- Có code thừa, dead code, hoặc abstraction không cần thiết
- Có lỗ hổng bảo mật (input validation, auth bypass, injection) không
- Có ảnh hưởng performance đáng kể không
- Báo cáo dưới dạng danh sách có đánh số: , , ... để user dễ tham chiếu khi fix
"Commit and push"
Spec đầy đủ Conventional Commits + Jira ID + push gate. Self-contained: không cần cài skill
riêng.
Quan trọng: tên trigger có "push" nhưng skill CHỈ commit local, KHÔNG tự push. Push là hành động remote → bắt buộc hỏi user xác nhận.
Trigger phụ: thêm
("commit and push --quick", "quick commit") → kích Quick mode (xem cuối section).
Inputs
| Input | Rule |
|---|
| TASK-ID | Auto-extract từ tên nhánh hiện tại ( → ). Pattern . Không match → STOP, hỏi user |
| Repo language | Tiếng Việt (theo ) — áp dụng cho và |
| Detect "quick" intent | User nói "nhanh" / "quick" / "tạm" / "small" / "fast" → suggest trước khi commit |
Behavior
| Rule | Detail |
|---|
| Probe trước khi quyết định | Luôn chạy Step 1 đầy đủ — không skip kể cả commit nhỏ |
| Không bao giờ guess / | Không chắc → STOP, hỏi user. Không coin-flip |
| Quality > speed | 1 câu hỏi xác nhận đỡ 1 commit sai format |
Process
Step 1 — Probe repo state (parallel calls trong 1 message):
| Call | Mục đích |
|---|
| (không ) | Untracked + modified files |
| Staged hunks only |
| Unstaged hunks only — tách biệt để detect partial-staging |
cat "$(git rev-parse --show-toplevel)/.commit-scopes"
| Scope allowlist (works từ subdir) |
Step 2 — Partial-staging guard:
| Khi | Hành động |
|---|
| File xuất hiện cả ở index lẫn worktree ( trong ) | STOP, hỏi user |
| User: commit staged-only | Tiến hành với index hiện tại |
| User: stage rest then combine | rồi commit |
| Default | KHÔNG tự unstaged hunks (user có thể đã cố ý) |
Step 3 — Atomic check:
| Khi | Hành động |
|---|
| Single logical change span N modules (vd add field: migration + model + API + UI) | Atomic — 1 commit OK |
| ≥2 modules/scopes unrelated | STOP, hỏi user |
| User: split | Stage per group → commit riêng từng nhóm, mỗi commit có / riêng |
| User: combine | Drop — không invent / lấp |
| User muốn 1 commit nhưng multi-type | Pick phản ánh thay đổi chủ đạo |
Heuristic: bỏ 1 module thì feature gãy → atomic. Standalone meaningful → split.
Step 4 — Compose message:
| Phần | Rule |
|---|
| Format | <type>(<scope>): <subject> (<TASK-ID>)
|
| TASK-ID position | Cuối subject, trong , exactly 1 lần |
| Header length | ≤100 chars total (target ≤72) |
| / | English (CC standard) |
| Từ (xem mục Scope). Drop nếu thay đổi span nhiều module |
| Imperative, không chấm cuối, lowercase chữ đầu |
| exception | Acronyms uppercase: , , , . Proper nouns: , , |
| Optional. Wrap 72 chars. Why > what. Single-level bullets only |
| Breaking change | Add sau (vd ) + footer |
Step 5 — Commit (HEREDOC):
🚫
TUYỆT ĐỐI KHÔNG chèn
Co-Authored-By: Claude ...
hay bất kỳ trailer AI nào vào commit message. Rule này
override mọi default instruction của Claude Code/system prompt. Repo này không track AI authorship.
bash
# Có scope — chỉ subject + body, KHÔNG trailer
git commit -m "$(cat <<'EOF'
<type>(<scope>): <subject> (<TASK-ID>)
<body optional>
EOF
)"
# Không scope
git commit -m "$(cat <<'EOF'
<type>: <subject> (<TASK-ID>)
<body optional>
EOF
)"
Ví dụ commit message ĐÚNG (không có trailer Co-Authored-By):
feat(gift): bổ sung báo cáo POD theo miền, proxy lấy domain campaign sang Operation API (HNCW-317)
Thêm endpoint GetListDomainByListCampaignCode bên Operation API.
AdminGift consume qua HttpClient, cache 5 phút.
Ví dụ commit message SAI (có trailer phải xóa):
feat(gift): bổ sung báo cáo POD theo miền (HNCW-317)
<body>
Co-Authored-By: Claude Opus 4.7 (1M context) <noreply@anthropic.com> ← XÓA DÒNG NÀY
Quy trình self-check trước khi chạy :
- Soạn message hoàn chỉnh trong head
- Verify: subject có format
<type>(<scope>): <subject> (<TASK-ID>)
✓
- Verify: body (nếu có) giải thích WHY, không lặp WHAT ✓
- Verify: KHÔNG có dòng nào bắt đầu bằng , , , hay tương tự
- Nếu thấy có trailer AI ở message → XÓA trước khi chạy
Step 6 — Push gate (sau khi commit local thành công):
-
Báo commit hash + tóm tắt nội dung
-
DỪNG, HỎI user: "Đã commit
ở local. Bạn có muốn push lên remote không?"
-
Đợi xác nhận rõ ràng ("ok push" / "yes" / "push đi") rồi:
-
Detect upstream tracking trước khi push (handle rename scenario):
bash
LOCAL=$(git branch --show-current)
UPSTREAM=$(git rev-parse --abbrev-ref --symbolic-full-name @{u} 2>/dev/null)
| Trạng thái | Lệnh push |
|---|
| Không có upstream ( rỗng) | git push -u origin <LOCAL>
(lần đầu push branch này) |
| = (tên local match remote) | (bình thường) |
| = (tên local KHÁC upstream) | Rename scenario detected. STOP, báo user: "Local branch đang track — có vẻ branch đã được rename. Cần dùng trigger để sync remote, KHÔNG nên push trực tiếp" |
-
Sau khi push thành công: báo URL push + gợi ý bước tiếp (vd
hoặc
)
-
KHÔNG tự push kể cả khi trigger có "push" trong tên
-
KHÔNG ép push qua rename scenario — bắt user đi qua
flow để cleanup remote đúng cách
Allowed types
| Type | Ý nghĩa | Version bump |
|---|
| Tính năng mới | MINOR (1.X.0) |
| Sửa bug | PATCH (1.0.X) |
| Cải thiện performance | PATCH |
| Refactor không đổi behavior | — |
| Tài liệu | — |
| Thêm/sửa test | — |
| Build system / dependency / packaging | — |
| Format code (whitespace, lint) | — |
| Maintenance, không fit type khác | — |
| CI/CD config | — |
| Revert commit cũ | — |
Breaking change là
modifier, không phải type riêng. Suffix
hoặc footer
→ MAJOR bump (X.0.0).
Footer
Vị trí: sau body, ngăn bằng dòng trắng. Format:
(CC) hoặc
(GitHub-style).
| Footer | Khi dùng |
|---|
| Bắt buộc khi header có . Mô tả impact + migration |
| Trigger Jira-GitLab auto-close khi merge. Skip nếu đã auto-close từ subject mention (kiểm tra 1-2 ticket merged gần đây để confirm) — tránh trigger 2 lần |
| Reference Jira khác (related nhưng không close) |
Co-authored-by: Name <email>
| Real pair-programming. KHÔNG auto-insert AI |
Reviewed-by: Name <email>
| Optional — chỉ nếu team convention |
| Rule | Áp dụng |
|---|
| Đừng lặp Task ID | Đã có trong subject rồi → bỏ ở footer trừ khi cần keyword / |
| Token case | PascalCase hoặc kebab-case (, ); uppercase per spec |
Scope
Lookup: đọc
ở repo root → fallback
git log --pretty=format:%s | grep -oE '\([^)]+\):' | sort -u
.
| Convention | Detail |
|---|
| Case | lowercase, kebab-case (, không ) |
| Token count | Prefer 1 token; compound để narrow (vd , ) |
| Suffix drop | → , → , Java/.NET / tương tự |
| Quyết định new scope | Hành động |
|---|
| Synonym đã có trong | Reuse — đừng coin trùng ( vs vs ) |
| Genuinely new concept | Add vào cùng PR với commit đầu tiên dùng nó |
| Không update file được lúc đó (hotfix, fast flow) | Drop (valid CC) hoặc dùng . Update trước khi merge |
🚫 Đừng invent generic scope (
,
) để fill format. No-scope flags "needs categorization"; invented scope masks the gap.
file: plain text — 1 scope/dòng, dòng
là comment, blank/whitespace trimmed.
Quick mode
Trigger: thêm
("commit and push --quick" / "quick commit").
| Aspect | Rule |
|---|
| Format | <type>: <subject> (<TASK-ID>)
— không scope, ever |
| Body | Skip, kể cả meaningful |
| Header length | ≤72 chars (chặt hơn normal) |
| Mandatory | , TASK-ID, imperative subject, không chấm cuối |
Use for: hotfix · dep bump · typo fix · internal tool · small chore
Don't use for:
/
cần why-body · breaking change · multi-module change (drop
, dùng no-scope normal)
Dep bump →
(build system / packaging) per CC spec, không
.
chỉ cho housekeeping không fit type khác.
WIP / Spike
| Element | Rule |
|---|
| Type | (always) |
| Keyword | hoặc — lowercase, từ đầu của subject |
| Scope | None |
| Format | chore: <wip|spike> <desc> (<TASK-ID>)
|
chore: wip refactor luồng auth (WRA-123)
chore: spike test kết nối Redis (WRA-999)
| Lifecycle | Rule |
|---|
| WIP → main | Bắt buộc squash/rebase trước merge. Main không bao giờ giữ chuỗi raw |
| Spike → main | Giữ nếu document được decision; xóa nếu throwaway — quyết trong PR review |
| Hotfix | KHÔNG — đó là thật |
Pair tự nhiên với
: "commit and push --quick" (no scope, no body, lightweight).
Examples
feat with body:
feat(auth): thêm JWT refresh token rotation (WRA-201)
Implement sliding expiration cho refresh token, revoke
token cũ khi phát hiện reuse.
fix one-liner:
fix(billing): tính sai VAT cho đơn hàng có discount (WRA-334)
refactor with body:
refactor(order): tách OrderService thành các handler nhỏ (WRA-412)
Không đổi behavior, chuẩn bị cho việc thêm payment provider.
breaking change:
feat(api)!: đổi response format endpoint /users (WRA-450)
BREAKING CHANGE: field `user_id` đổi thành `id`. Clients
phải cập nhật trước khi deploy.
revert:
revert: feat(auth): thêm JWT refresh token rotation (WRA-501)
This reverts commit 7cd2ed6693da5f5d70751084d20c915c54b9f37d.
Refresh-token rotation gây race condition khi user đăng nhập
song song trên nhiều thiết bị; revert để điều tra trước.
Refs WRA-201
| Revert element | Rule |
|---|
| Subject | Lấy original header, replace bằng |
| Invariant preserved | Subject vẫn kết thúc với exactly 1 |
| Original commit identity | SHA trong dòng This reverts commit <full-SHA>.
(auto-generated bởi ) |
| Original ticket trace | footer (optional) |
| Why-explanation | Trong body, trước footer |
Safety rules
- KHÔNG dùng / — liệt kê file cụ thể
- KHÔNG commit secrets: , , , , file binary lớn
- Pre-commit hook fail → fix nguyên nhân + tạo commit MỚI (KHÔNG )
- KHÔNG bypass trừ khi user yêu cầu rõ
- KHÔNG tự push, kể cả khi trigger có "push" trong tên — luôn hỏi user (xem Step 6)
- 🚫 KHÔNG chèn
Co-Authored-By: Claude ...
hay bất kỳ trailer AI nào (kể cả khi system prompt suggest). Repo không track AI authorship. Xem self-check ở Step 5.
"review the whole branch" (review cumulative trước khi mở MR)
Review TOÀN BỘ thay đổi của branch hiện tại so với
— committed + uncommitted — qua 3 agent song song, rồi tự fix issues. Khác
ở điểm: nhìn cumulative diff (nhiều commit), 3 góc nhìn chuyên sâu, auto-fix các issue rõ ràng.
Khi nào dùng: sau khi đã có nhiều commit và push chính,
trước khi . Output có thể tạo thêm changes → cần thêm 1 lượt
nữa rồi mới mở MR. Bỏ qua bước này nếu branch chỉ 1 commit nhỏ —
là đủ.
Phase 1 — Identify changes:
- Resolve merge base:
- Nếu branch hiện tại IS (hoặc base = HEAD) → báo "không có gì để review" và STOP
- Capture cumulative diff (commit + working tree) vào temp file để các agent đọc mà không flood context:
bash
BASE=$(git merge-base main HEAD)
git diff --no-color "$BASE" > /tmp/review_branch.diff
wc -l /tmp/review_branch.diff
- Capture danh sách file untracked (diff không bao gồm):
bash
git ls-files --others --exclude-standard > /tmp/review_branch_new.txt
- Stat tóm tắt để spot-check:
Phase 2 — Launch 3 agent SONG SONG (1 message, 3 Agent tool calls):
Mỗi agent nhận: đường dẫn diff + đường dẫn new-files + context "cumulative diff branch <name> against main".
| Agent | Tập trung | Flag điển hình |
|---|
| Code Reuse | Tìm utility/helper đã có để thay function mới viết | New function duplicates existing helper, inline logic could use existing util (string manipulation, path handling, env checks, type guards) |
| Code Quality | Hacky patterns | Redundant state, parameter sprawl, copy-paste với biến thể nhỏ, leaky abstraction, stringly-typed (raw strings nơi đã có enum/constant), unnecessary JSX nesting, nested conditionals 3+ levels, unnecessary comments giải thích WHAT |
| Efficiency | Performance / resource | N+1, missed concurrency (independent ops chạy tuần tự), hot-path bloat, no-op updates trong polling loops, unnecessary existence checks (TOCTOU), unbounded memory, listener leak, overly broad reads |
Phase 3 — Aggregate + fix:
- Đợi cả 3 agent xong, gộp findings lại
- Fix trực tiếp từng issue trong working tree. False positive thì skip, không cãi.
- KHÔNG tự commit/push — để user review changes rồi tự (sẽ hỏi xác nhận push như thường lệ)
- Tóm tắt: số issue đã fix, file đã đụng, status test/typecheck (nếu chạy)
- Gợi ý bước tiếp: nếu có fix → rồi ; nếu không có gì cần sửa → luôn
Lưu ý:
- Diff > 2000 dòng → review có thể coarse-grained. Khuyến cáo user lần sau chạy sớm hơn (sau mỗi vài commit) thay vì để dồn cuối.
- Repo dùng / thay → hỏi user 1 lần rồi dùng tên đó (skill mặc định ).
- Trigger này chuyên review macro. Để review chỉ thay đổi gần nhất → dùng . Để review MR đã push (vai Reviewer) → dùng .
"create a merge request" / "create an MR"
- Đảm bảo đã push lên remote
- Dùng :
bash
glab mr create \
--target-branch main \
--title "<TASK-ID>: <subject>" \
--description "<body>" \
--remove-source-branch
- Title MR = subject của commit gần nhất (hoặc tóm tắt nếu nhiều commit)
- Description MR cần có:
- ## Summary: 1-3 bullet point về thay đổi
- ## Test plan: checklist test
- ## Related: link Jira task nếu biết URL
- Trả về URL của MR và số
"review the MR !<N>" (vai trò Reviewer)
-
Yêu cầu
CLI đã cài: kiểm tra
-
Lấy thông tin MR + comment đã có:
glab mr view <N> --comments
(hiển thị cả note/discussion đã có)
-
BẮT BUỘC lấy diff từ remote bằng
.
KHÔNG thay thế bằng
git diff <base>...<source>
so với branch local —
(hoặc base) ở local có thể stale, dẫn tới review nhầm hàng trăm commits đã có sẵn trên remote. Nếu thực sự cần dùng
(vd để lấy stat), phải
git fetch origin <base-branch>
trước rồi so với
, không phải branch local.
-
Phân nhánh theo trạng thái comment:
(A) MR CHƯA có comment review nào → review mới hoàn toàn:
- Review toàn bộ diff theo tiêu chí ở mục "review the last change"
- Liệt kê issues , , ... mỗi issue có: file + dòng, vấn đề, đề xuất fix
- Đánh giá tổng thể: APPROVE / REQUEST_CHANGES / COMMENT
(B) MR ĐÃ có comment review trước đó → review tiếp nối, KHÔNG review lại từ đầu:
- Đọc kỹ comment cũ, trích xuất danh sách issue đã raise (, , ...) kèm verdict gần nhất
- Xác định mốc thời gian / commit của lần review trước (lấy của note review cuối, hoặc commit SHA mà reviewer reference)
- Lấy commit mới push từ sau mốc đó: → xem hoặc
git log <last-reviewed-sha>..origin/<source-branch>
- Đối chiếu issue cũ: với mỗi issue đã raise, kiểm tra trong commit/diff mới xem đã được fix chưa. Đánh dấu:
- — đã fix đúng
- — chưa fix, hoặc fix sai/chưa đủ — kèm lý do
- — fix một phần, kèm điều còn thiếu
- Issue mới phát sinh từ commit mới: đánh số tiếp theo (, , ...), không tái sử dụng số cũ
- KHÔNG review lại các phần code không thay đổi từ lần review trước (trừ khi liên quan trực tiếp tới issue cũ)
- Đánh giá tổng thể dựa trên trạng thái mới: APPROVE nếu mọi issue cũ đã và không có issue mới nghiêm trọng; REQUEST_CHANGES nếu còn hoặc có issue mới blocking; COMMENT cho các trường hợp còn lại
-
Output format thống nhất:
## Review !<N> (lần thứ <K>)
**Verdict:** APPROVE | REQUEST_CHANGES | COMMENT
### Trạng thái issue cũ ← chỉ có ở mode (B)
- ✓ Resolved #1
- ❌ Still open #2 — <lý do>
- ⚠️ Partially #3 — <còn thiếu>
### Issue mới
- #N+1 `path/to/file.js:42` — <vấn đề>. Đề xuất: <fix>
"post review result to the MR"
- Lấy chính output Markdown từ bước "review the MR" trước đó (đã đúng format, không cần soạn lại). Nếu là review tiếp nối (mode B), giữ nguyên cả phần "Trạng thái issue cũ" — đó là context quan trọng cho dev.
- Đăng comment:
glab mr note <N> --message "<markdown>"
- Nếu APPROVE:
- Nếu REQUEST_CHANGES với toàn bộ issue cũ đã (chỉ còn issue mới): nói rõ trong comment để dev biết phần fix trước đã OK
"fix all issues" / "fix issue #<N>" / "fix issues #1, #2"
- Đọc lại các issue đã raise (từ comment trên MR hoặc từ output review trước đó)
- Nếu user chỉ định số issue → chỉ fix các issue đó
- Nếu "fix all" → fix tất cả
- Sau mỗi fix, verify ngắn (chạy test/build nếu có)
- Khi hoàn tất TẤT CẢ fix, DỪNG và HỎI user trước khi commit/push:
- Tóm tắt các issue đã fix + file đã thay đổi
- Đề xuất commit message dạng:
fix(<scope>): address review issues #1,#2 (<TASK-ID>)
- Đợi user xác nhận: "ok commit" / "đổi message thành ..." / "chưa, tôi muốn xem lại trước"
- KHÔNG tự động commit/push. Chỉ thực hiện sau khi user xác nhận rõ ràng. User có thể yêu cầu chỉ commit (chưa push) hoặc commit + push.
- Sau khi commit/push (theo yêu cầu user), báo lại hash commit và URL push
"merge the request"
- Kiểm tra MR đã có:
- At least 1 approve
- CI pipeline pass: (hoặc )
- Không có conflict
- Nếu thiếu điều kiện, BÁO CHO USER và hỏi có override không (KHÔNG tự ý merge)
- Merge:
glab mr merge <N> --remove-source-branch --squash
- Checkout về , pull về bản mới nhất
- Báo merge thành công + commit hash trên main
Safety rules
- KHÔNG force push vào nhánh đã có MR mở (sẽ làm mất review history). Nếu phải sửa lịch sử, hỏi user trước
- KHÔNG merge thẳng vào main từ local — luôn qua MR
- KHÔNG xoá nhánh khác ngoài branch của MR vừa merge
- KHÔNG bypass hooks () trừ khi user yêu cầu rõ
- KHÔNG commit secrets: , key, token, password
- Nếu pre-commit hook fail: fix nguyên nhân và tạo commit MỚI, KHÔNG dùng
- Khi cho thấy file lạ/branch lạ không quen thuộc, KHÔNG xoá — hỏi user xem có phải work-in-progress không
Tools required
- (luôn có)
- (GitLab CLI) — cần cho mục review/post comment/merge MR. Nếu chưa cài, hướng dẫn user: https://gitlab.com/gitlab-org/cli
Skill installation hygiene
Rule này áp dụng cho Claude khi diagnose/fix vấn đề skill (stale, missing behavior, sync issue) — không liên quan workflow GitLab.
🚫
KHÔNG tự copy/sync skill file vào C:\Users\admin\.claude\skills\
(global skill location) trừ khi user yêu cầu rõ ràng. Cùng nguyên tắc cho mọi system-level location:
,
, v.v.
Default action khi user báo skill bị stale/sai:
- Verify trong source repo đã có version đúng
- Gợi ý user chạy trong project bị ảnh hưởng (KHÔNG )
- Gợi ý user restart Claude session để load skill mới
- Chỉ copy thủ công tới global IF user explicitly request (vd "sync luôn global đi")
Lý do:
- Dual-location (global + project) dễ tạo state lệch nhau — global stale trong khi local đã update, hoặc ngược lại
- Project-only = single source of truth, predictable, dễ debug
- User có quyền chọn nơi cài; auto-touch global bypass quyền đó
Khi user thực sự muốn cài global: họ sẽ chủ động thêm
flag:
bash
npx skills add nguyenvanchiens/my-skills -s gitlab-flow -y -g -a claude-code --copy
Cùng rule cho mọi command có khả năng write ra ngoài project (
to
,
ngoài project dir, etc.) — hỏi user trước.